translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khu rừng" (1件)
khu rừng
日本語 森林地帯
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
大規模な森林地帯で火災が発生した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khu rừng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khu rừng" (2件)
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
それはよく茂る森だ。
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
大規模な森林地帯で火災が発生した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)