menu_book
見出し語検索結果 "khu rừng" (1件)
khu rừng
日本語
名森林地帯
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
大規模な森林地帯で火災が発生した。
swap_horiz
類語検索結果 "khu rừng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khu rừng" (2件)
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
それはよく茂る森だ。
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
大規模な森林地帯で火災が発生した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)